parish lantern

/'pæriʃ'læntən/
Học thuật
Thân thiện
parish lantern

The full moon shone like a parish lantern over the quiet countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, hài hước):
    • Mặt trăng: Một cách gọi hài hước, kỹ dùng để chỉ mặt trăng, thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói mang tính chất hài hước, châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old sailor pointed at the full parish lantern and began his tale. (Người thủy thủ già chỉ vào vầng trăng tròn bắt đầu câu chuyện của mình.)
    • He joked that the only light they had on the dark road was the parish lantern above. (Anh ta đùa rằng thứ ánh sáng duy nhất họ trên con đường tối tăm "vầng trăng xứ đạo" trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the light of the parish lantern": dưới ánh trăng.
    • They found their way home by the light of the parish lantern. (Họ tìm đường về nhà dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moon: Mặt trăng (từ thông dụng, trung tính).
  • Lunar body: Thiên thể mặt trăng (từ trang trọng, khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • The moon: mặt trăng.
  • Satellite: vệ tinh (trong ngữ cảnh thiên văn, chỉ mặt trăng của Trái Đất).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "parish lantern" tính chất hài hước, châm biếm đã lỗi thời. hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại, trừ trong các tác phẩm văn học bối cảnh lịch sử hoặc để tạo hiệu ứng hài hước chủ đích.
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất dí dỏm, không phù hợp cho văn bản học thuật hoặc trang trọng.
parish lantern

The full moon shone like a parish lantern over the quiet countryside.

danh từ
  1. (đùa cợt) mặt trăng